phu nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ của vua chư hầu thời phong kiến: Từ dùng để chỉ người vợ chính thức của một vị vua cai trị một nước chư hầu.
- Tước hiệu vua phong cho vợ các quan đại thần: Danh hiệu được nhà vua ban tặng cho vợ của những quan lại có chức vụ cao trong triều đình phong kiến.
- Người phụ nữ quý phái, có địa vị cao trong xã hội: Cách gọi trang trọng, lịch sự đối với một phụ nữ thuộc tầng lớp thượng lưu, có địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phu nhân của vua nước chư hầu được mọi người kính trọng.
- Nhà vua đã sắc phong bà làm phu nhân vì những cống hiến của chồng bà.
- Buổi tiệc tối có sự tham dự của nhiều vị khách quý và các phu nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phu nhân đại sứ": cách gọi trang trọng đối với vợ của một vị đại sứ.
- Phu nhân đại sứ rất quan tâm đến các hoạt động từ thiện tại nước sở tại.
- "tiếp đón phu nhân": chỉ nghi thức hoặc hành động đón tiếp một cách trọng thị đối với một phụ nữ có địa vị.
- Thị trưởng đã long trọng tiếp đón phu nhân tổng giám đốc.
Biến thể và từ gần giàng
- Mệnh phụ phu nhân (danh từ): cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương cổ để chỉ chung các bà, các cô thuộc gia đình quyền quý, sang trọng.
- Quý phu nhân (danh từ): cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh sự quý phái.
Từ đồng nghĩa
- Bà: từ xưng hô thông thường, ít trang trọng hơn.
- Mệnh phụ: từ cổ, chỉ người phụ nữ thuộc gia đình quyền quý.
- Đức bà: từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc cho người có địa vị rất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "phu nhân")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phu nhân")
- d. 1. Vợ vua chư hầu thời phong kiến. 2. Chức vua phong cho vợ các quan to thời phong kiến. 3. Người đàn bà quý phái.